Menu

Thống kê

Bảng xếp hạng được tổng hợp từ tổng cộng 5.538 lượt clear.

Cung mệnh được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Nhân vật
Vượt ải
  • 🥇
    Furina C2
    Furina C2
    267
  • 🥈
    Citlali C2
    Citlali C2
    261
  • 🥉
    Furina C6
    Furina C6
    217
  • #4
    Columbina C2
    Columbina C2
    198
  • #5
    Mavuika C2
    Mavuika C2
    194
  • #6
    Escoffier C1
    Escoffier C1
    186
  • #7
    Nicole C6
    Nicole C6
    148
  • #8
    Durin C6
    Durin C6
    137
  • #9
    Furina C1
    Furina C1
    136
  • #10
    Durin C2
    Durin C2
    135

Nhân vật được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Nhân vật
Vượt ải
  • 🥇
    Furina
    Furina
    1.151
  • 🥈
    Columbina
    Columbina
    1.058
  • 🥉
    Bennett
    Bennett
    1.042
  • #4
    Citlali
    Citlali
    968
  • #5
    Mavuika
    Mavuika
    913
  • #6
    Sucrose
    Sucrose
    890
  • #7
    Escoffier
    Escoffier
    858
  • #8
    Xilonen
    Xilonen
    809
  • #9
    Fischl
    Fischl
    728
  • #10
    Iansan
    Iansan
    669

Vũ khí được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Vũ khí
Vượt ải
  • 🥇
    Tây Phong Kiếm
    Tây Phong Kiếm
    1.614
  • 🥈
    Thương Tây Phong
    Thương Tây Phong
    1.513
  • 🥉
    Câu Chuyện Diệt Rồng
    Câu Chuyện Diệt Rồng
    974
  • #4
    Cung Tây Phong
    Cung Tây Phong
    767
  • #5
    Tây Phong Mật Điển
    Tây Phong Mật Điển
    747
  • #6
    Mảnh Chương Tế Lễ
    Mảnh Chương Tế Lễ
    699
  • #7
    Thiên Dương Rực Lửa
    Thiên Dương Rực Lửa
    547
  • #8
    Thương Diệu
    Thương Diệu
    485
  • #9
    Khúc Ca Núi Đá
    Khúc Ca Núi Đá
    453
  • #10
    Nhạc Sĩ Hương Thơm
    Nhạc Sĩ Hương Thơm
    447

Most Common Costs

Stygian.moe

Clear Rate per Boss

The number of bosses they have cleared at least once divided by the total number of bosses.

Stygian.moe

Chưa có dữ liệu.

Clear Rate per Version

The number of Stygian versions where a character has at least one clear divided by the total number of versions (rerun bosses count for both versions)

Stygian.moe

100%10/10
    90%9/10
      80%8/10
        70%7/10
          60%6/10
            50%5/10
              40%4/10
                30%3/10
                  20%2/10
                    10%1/10
                      0%0/10

                        Total HP Over Time

                        Stygian.moe

                        Phiên bản