Menu

Thống kê

Bảng xếp hạng được tổng hợp từ tổng cộng 3.646 lượt clear.

Cung mệnh được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Nhân vật
Vượt ải
  • 🥇
    Citlali C2
    Citlali C2
    172
  • 🥈
    Furina C2
    Furina C2
    154
  • 🥉
    Columbina C2
    Columbina C2
    137
  • #4
    Mavuika C2
    Mavuika C2
    120
  • #5
    Furina C6
    Furina C6
    106
  • #6
    Escoffier C1
    Escoffier C1
    100
  • #7
    Xilonen C2
    Xilonen C2
    99
  • #8
    Durin C2
    Durin C2
    87
  • #9
    Furina C1
    Furina C1
    87
  • #10
    Durin C6
    Durin C6
    79

Nhân vật được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Nhân vật
Vượt ải
  • 🥇
    Bennett
    Bennett
    745
  • 🥈
    Columbina
    Columbina
    721
  • 🥉
    Furina
    Furina
    721
  • #4
    Citlali
    Citlali
    600
  • #5
    Mavuika
    Mavuika
    585
  • #6
    Sucrose
    Sucrose
    582
  • #7
    Xilonen
    Xilonen
    547
  • #8
    Chevreuse
    Chevreuse
    498
  • #9
    Escoffier
    Escoffier
    469
  • #10
    Iansan
    Iansan
    464

Vũ khí được dùng nhiều nhất

Stygian.moe

Vũ khí
Vượt ải
  • 🥇
    Tây Phong Kiếm
    Tây Phong Kiếm
    1.062
  • 🥈
    Thương Tây Phong
    Thương Tây Phong
    1.015
  • 🥉
    Câu Chuyện Diệt Rồng
    Câu Chuyện Diệt Rồng
    587
  • #4
    Cung Tây Phong
    Cung Tây Phong
    505
  • #5
    Mảnh Chương Tế Lễ
    Mảnh Chương Tế Lễ
    484
  • #6
    Tây Phong Mật Điển
    Tây Phong Mật Điển
    475
  • #7
    Thiên Dương Rực Lửa
    Thiên Dương Rực Lửa
    340
  • #8
    Kiếm Tế Lễ
    Kiếm Tế Lễ
    340
  • #9
    Khúc Ca Núi Đá
    Khúc Ca Núi Đá
    324
  • #10
    Đại Kiếm Tây Phong
    Đại Kiếm Tây Phong
    306

Most Common Costs

Stygian.moe

Clear Rate per Boss

The number of bosses they have cleared at least once divided by the total number of bosses.

Stygian.moe

Chưa có dữ liệu.

Clear Rate per Version

The number of Stygian versions where a character has at least one clear divided by the total number of versions (rerun bosses count for both versions)

Stygian.moe

100%9/9
    88,9%8/9
      77,8%7/9
        66,7%6/9
          55,6%5/9
            44,4%4/9
              33,3%3/9
                22,2%2/9
                  11,1%1/9
                    0%0/9

                      Total HP Over Time

                      Stygian.moe

                      Phiên bản